rýže
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách viết khác
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ rýž, từ tiếng Đức cao địa trung đại rīs, từ tiếng Latinh orȳza.
Cách phát âm
Danh từ
rýže gc
- Gạo.
Biến cách
Đọc thêm
- rýže, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- rýže, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “rýže”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ nhóm ngôn ngữ Iran tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Dravida nguyên thủy tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/iːʒɛ
- Vần:Tiếng Séc/iːʒɛ/2 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- soft giống cái nouns tiếng Séc