Bước tới nội dung

rýže

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ryze, ryże, rýze

Tiếng Séc

[sửa]

Cách viết khác

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Séc cổ rýž, từ tiếng Đức cao địa trung đại rīs, từ tiếng Latinh orȳza.

Cách phát âm

Danh từ

rýže gc

  1. Gạo.

Biến cách

Đọc thêm