Bước tới nội dung

radiancy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ən(t).si/

Danh từ

radiancy /.ən(t).si/

  1. Ánh sáng chói lọi, ánh sáng rực rỡ, ánh hào quang.
    the radiance of the sun — ánh sáng chói lọi của mặt trời
  2. Sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự huy hoàng.

Tham khảo