rafale
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
rafale
- (Quân sự) Cuộc oanh kích ồ ạt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rafale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.fal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rafale /ʁa.fal/ |
rafales /ʁa.fal/ |
rafale gc /ʁa.fal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rafale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)