ragot
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.ɡɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ragot /ʁa.ɡɔ/ |
ragots /ʁa.ɡɔ/ |
| Giống cái | ragot /ʁa.ɡɔ/ |
ragots /ʁa.ɡɔ/ |
ragot /ʁa.ɡɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ragot /ʁa.ɡɔ/ |
ragots /ʁa.ɡɔ/ |
ragot gđ /ʁa.ɡɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ragot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)