ramification
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌræ.mə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
ramification /ˌræ.mə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ramification”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.mi.fi.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ramification /ʁa.mi.fi.ka.sjɔ̃/ |
ramifications /ʁa.mi.fi.ka.sjɔ̃/ |
ramification gc /ʁa.mi.fi.ka.sjɔ̃/
- Sự phân nhánh; nhánh.
- Ramification d’une tige — sự phân nhánh của thân cây
- Ramifications nerveuses — nhánh thần kinh
- Ramification des bois du cerf — nhánh gạc hươu
- Ramification d’une voie ferrée — nhánh đường sắt
- Chi nhánh.
- Société ayant des ramifications en province — hội có chi nhánh ở các tỉnh
- Ngành.
- Les ramifications d’une science — các ngành của một khoa học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ramification”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)