ramification

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ramification /ˌræ.mə.fə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự phân nhánh, sự chia nhánh.
  2. Nhánh, chi nhánh.
    a ramification of a tree — một nhánh cây
    the ramifications of a river — các nhánh sông
    the ramifications of a company — các chi nhánh của một công ty
  3. Hệ quả.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ramification
/ʁa.mi.fi.ka.sjɔ̃/
ramifications
/ʁa.mi.fi.ka.sjɔ̃/

ramification gc /ʁa.mi.fi.ka.sjɔ̃/

  1. Sự phân nhánh; nhánh.
    Ramification d’une tige — sự phân nhánh của thân cây
    Ramifications nerveuses — nhánh thần kinh
    Ramification des bois du cerf — nhánh gạc hươu
    Ramification d’une voie ferrée — nhánh đường sắt
  2. Chi nhánh.
    Société ayant des ramifications en province — hội có chi nhánh ở các tỉnh
  3. Ngành.
    Les ramifications d’une science — các ngành của một khoa học

Tham khảo[sửa]