ratio
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈreɪ.ˌʃoʊ/
| [ˈreɪ.ˌʃoʊ] |
Danh từ
ratio số nhiều ratios /'reiʃiouz/ /ˈreɪ.ˌʃoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ratio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʁa.sjɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ratio /ʁa.sjɔ/ |
ratio /ʁa.sjɔ/ |
ratio gđ /ʁa.sjɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ratio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rarotonga
[sửa]Danh từ
ratio
Tham khảo
- TE REO MĀORI KŪKI ‘ĀIRANI NCEA Level 1 Vocabulary List (January 2024).