Bước tới nội dung

ravalement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.val.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ravalement
/ʁa.val.mɑ̃/
ravalement
/ʁa.val.mɑ̃/

ravalement /ʁa.val.mɑ̃/

  1. (Xây dựng) Sự trát lại tường; vữa trát lại tường.
  2. (Xây dựng) Công việc hoàn thiện mặt ngoài (nhà).
  3. (Nông nghiệp) Sự đốn cành.
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự làm giảm giá, sự dìm.
    faire un ravalement — (thông tục) điểm thêm tí phấn son

Tham khảo