reckless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.kləs/
Tính từ
reckless /ˈrɛ.kləs/
- Không lo lắng, không để ý tới; coi thường.
- reckless of consequence — không lo tới hậu quả
- reckless of danger — không để ý tới nguy hiểm
- Thiếu thận trọng, khinh suất, liều lĩnh, táo bạo.
- a reckless decision — một quyết định liều lĩnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reckless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)