relevé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝl.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | relevé /ʁǝl.ve/ |
relevés /ʁǝl.ve/ |
| Giống cái | relevée /ʁǝl.ve/ |
relevées /ʁǝl.ve/ |
relevé /ʁǝl.ve/
- Vểnh lên, ngẩng lên.
- Têle relevée — đầu ngẩng lên
- (Nghĩa bóng) Thanh cao.
- Sentiments relevés — tình cảm thanh cao
- (Có) Nhiều gia vị cay.
- Sauce relevée — nước xốt cay
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relevé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)