Bước tới nội dung

renter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛn.tɜː/

Danh từ

renter /ˈrɛn.tɜː/

  1. Người thuê (nhà, đất); người cấy nộp .
  2. Người bán buôn phim ảnh.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɑ̃.tɛʁ/

Ngoại động từ

renter ngoại động từ /ʁɑ̃.tɛʁ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Trợ cấp cho, cấp tiền thường kỳ cho.
    Renter un hôpital — cấp tiền thường kỳ cho một bệnh viện

Tham khảo