Bước tới nội dung

resting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛs.tiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

resting

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của rest.

Tính từ

resting

  1. (Thực vật học) Nghỉ ngơi; có vẻ không sinh trưởng; (sinh vật học) không hoạt động tích cực.
    resting nerve cell — tế bào não không hoạt động tích cực

Tham khảo

Từ đảo chữ