resting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛs.tiɳ/
| [ˈrɛs.tiɳ] |
Động từ
resting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rest.
Tính từ
resting
- (Thực vật học) Nghỉ ngơi; có vẻ không sinh trưởng; (sinh vật học) không hoạt động tích cực.
- resting nerve cell — tế bào não không hoạt động tích cực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “resting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)