retourner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

retourner ngoại động từ /ʁə.tuʁ.ne/

  1. Quay lại.
    Tourner et retourner un objet — quay đi quay lại một vật
  2. Đảo, lật, lật ngửa.
    Retourner du foin — đảo cỏ khô
    Retourner un tableau — lật bức tranh
    Retourner une carte — lật ngửa một con bài
  3. Lộn.
    Retourner une robe — lộn cái áo
  4. Trả lại.
    Retourner un manuscrit à son auteur — trả lại bản thảo cho tác giả
  5. Lật đi lật lại.
    Retourner une idée — lật đi lật lại một ý
  6. Làm cho đổi ý.
    Retourner quelqu'un — làm cho ai đổi ý
  7. Làm xáo động.
    Spectacle qui retourne la foule — cảnh tượng làm xáo động quần chúng
    retourner sa veste — (thân mật) thay đổi ý kiến đột ngột

Nội động từ[sửa]

retourner nội động từ /ʁə.tuʁ.ne/

  1. Trở về.
    Retourner dans son pays — trở về xứ sở
  2. Trở lại.
    retourner à la montagne — trở lại miền núi
    retourner à son travail — trở lại làm việc
    retourner à la vie sauvage — trở lại đời sống dã man
  3. Được trả về.
    Terre qui retourne à son propriétaire — mảnh đất được trả về cho chủ
  4. (Không ngôi) (De quoi retourne t-il?) có việc gì thế?.

Tham khảo[sửa]