revitalise
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
revitalise ngoại động từ
- đem lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh.
Chia động từ
revitalise
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “revitalise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)