rictus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪk.təs/
Danh từ
rictus /ˈrɪk.təs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rictus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁik.tys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rictus /ʁik.tys/ |
rictus /ʁik.tys/ |
rictus gđ /ʁik.tys/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rictus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)