Bước tới nội dung

rictus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪk.təs/

Danh từ

rictus /ˈrɪk.təs/

  1. Sự há miệng ra (thú vật), sự mỏ ra (chim); sự nhếch mép (người); (y học) sự cười nhăn.
  2. Sự nở (hoa có tràng hình môi).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁik.tys/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rictus
/ʁik.tys/
rictus
/ʁik.tys/

rictus /ʁik.tys/

  1. Sự nhếch mép.
    Un rictus moqueur — một cái nhếch mép chế nhạo
  2. (Y học) Sự cười nhăn.

Tham khảo