rigoureux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.ɡu.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rigoureux /ʁi.ɡu.ʁø/ |
rigoureux /ʁi.ɡu.ʁø/ |
| Giống cái | rigoureuse /ʁi.ɡu.ʁøz/ |
rigoureuses /ʁi.ɡu.ʁøz/ |
rigoureux /ʁi.ɡu.ʁø/
- Nghiêm khắc.
- Maître rigoureux — ông thầy nghiêm khắc
- Khắc nghiệt.
- Un climat rigoureux — khí hậu khắc nghiệt
- Châtiment rigoureux — sự trừng phạt khắc nghiệt
- Chính xác, chặt chẽ, tuyệt đối.
- Être rigoureux dans une démonstration — chặt chẽ trong một chứng minh
- Une rigoureuse neutralité — sự trung lập tuyệt đối
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rigoureux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)