roe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

roe /ˈroʊ/

  1. Bọc trứng cá (trong bụng cá cái) ((cũng) hard roe).
  2. Tinh đực ((cũng) soft roe).

Danh từ[sửa]

roe /ˈroʊ/

  1. (Động vật học) Con hoẵng ((cũng) roe-deer).

Tham khảo[sửa]