soft

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

soft /ˈsɔft/

  1. Mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt.
    soft as butter — mềm như bún
    soft stone — thứ đá mềm
  2. Nhẵn, mịn, mượt.
    soft skin — da mịn
    soft hair — tóc mượt
  3. Dịu, ôn hoà.
    soft winter — mùa đông ôn hoà dễ chịu
  4. Không loè loẹt, dịu.
    soft colours — màu dịu
    soft light — ánh sáng dịu
    soft voice — giọng dịu dàng
    soft music — nhạc êm dịu
  5. Nhẹ, nhẹ nhàng, nhân nhượng, có tính chất hoà hoãn.
    soft rain — mưa nhẹ
    soft manners — thái độ nhẹ nhàng
    soft answer — câu trả lời hoà nhã
  6. Yếu đuối, uỷ mị, nhẽo, ẻo lả.
    a soft luxurious people — bọn người xa hoa uỷ mị
  7. Yên, êm đềm.
    soft slumbers — giấc ngủ yên
  8. cảm tình, dễ thương cảm, có từ tâm.
  9. (Thuộc) Tình yêu, (thuộc) chuyện trai gái.
    soft nothings — chuyện tỉ tê trai gái
    to be soft on someone — phải lòng ai
  10. Mưa, ẩm ướt, ướt át.
    soft weather — thời tiết ẩm ướt
    a soft day — ngày mưa
  11. Không có muối khoáng (nước ăn).
  12. (Ngôn ngữ học) Mềm hoá (âm).
  13. (Từ lóng) Dễ dàng.
    soft job — việc dễ
    soft thing — công việc nhẹ nhàng nhưng lương hậu
  14. Khờ khạo, ngờ nghệch.

Danh từ[sửa]

soft /ˈsɔft/

  1. Chỗ mềm; vật mềm.
  2. Người nhu nhược; người ẻo lả.

Phó từ[sửa]

soft /ˈsɔft/

  1. Nhẹ nhàng.
  2. Mềm mỏng, yếu ớt, ẻo lả.

Thán từ[sửa]

soft /ˈsɔft/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Chờ một !; Im! câm!

Tham khảo[sửa]