rondeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ̃.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rondeur /ʁɔ̃.dœʁ/ |
rondeurs /ʁɔ̃.dœʁ/ |
rondeur gc /ʁɔ̃.dœʁ/
- Trạng thái tròn.
- Sự tròn trĩnh; bộ phận tròn trặn.
- La rondeur de ses bras — sự tròn trĩnh của cánh tay cô ta
- Les rondeurs d’une femme — những bộ phận tròn trặn của một phụ nữ
- Sự thẳng thắn.
- Rondeur de caractère — tính tình thẳng thắn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rondeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)