roturier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /roʊ.ˈtʊr.i.ˌeɪ/
Danh từ
roturier /roʊ.ˈtʊr.i.ˌeɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roturier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.ty.ʁje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | roturier /ʁɔ.ty.ʁje/ |
roturiers /ʁɔ.ty.ʁje/ |
| Giống cái | roturière /ʁɔ.ty.ʁjɛʁ/ |
roturiers /ʁɔ.ty.ʁje/ |
roturier /ʁɔ.ty.ʁje/
- (Sử học) Bình dân.
- Biens roturiers — tài sản bình dân
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| roturier /ʁɔ.ty.ʁje/ |
roturiers /ʁɔ.ty.ʁje/ |
roturier gđ /ʁɔ.ty.ʁje/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roturier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)