roughneck

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

roughneck /ˈrəf.ˌnɛk/

  1. Mỹ thgt kẻ vô lại, kẻ lưu manh, kẻ du côn.
  2. Mỹ thgt công nhân trên dàn khoan dầu.

Tham khảo[sửa]