rover
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈroʊ.vɜː/
Danh từ
rover (số nhiều rovers)
- Xe tự hành (trên Mặt Trăng, sao Hỏa...).
- Người hay đi lang thang.
- Trưởng đoàn hướng đạo.
- Đích không nhất định, đích bắn tầm xa (bắn cung).
- to shoot at rovers — bắn vào những đích không nhất định
- (Cổ) Cướp biển.
Đồng nghĩa
- cướp biển
Từ liên hệ
- xe tự hành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rover”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)