rtuť
Giao diện
Xem thêm: rtut
Tiếng Séc
[sửa]| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Hg | |
| Trước: zlato (Au) | |
| Tiếp theo: thallium (Tl) | |
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ rtut, từ tiếng Slav nguyên thủy *rьtǫtь.
Cách phát âm
Danh từ
rtuť gc
Biến cách
Đọc thêm
- rtuť, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- rtuť, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “rtuť”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- cs:Nguyên tố hóa học
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/uc
- Vần:Tiếng Séc/uc/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- mixed i-stem giống cái nouns tiếng Séc
- mixed i-stem giống cái nouns (type 'myš') tiếng Séc