rubrique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁy.bʁik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rubrique /ʁy.bʁik/ |
rubriques /ʁy.bʁik/ |
rubrique gc /ʁy.bʁik/
- Đề mục, mục.
- rubrique sportive — mục thể thao
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) Phần nghi thức lễ (trong sách lễ, in chữ đỏ).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Cũ) Đề mục chữ đỏ (trong sách luật).
Đồng nghĩa
- đề mục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rubrique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)