Bước tới nội dung

russet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrə.sət/

Danh từ

russet /ˈrə.sət/

  1. Vải thô màu nâu đỏ.
  2. Màu nâu đỏ.
  3. Táo rennet nâu.

Tính từ

russet /ˈrə.sət/

  1. Nâu đỏ.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Mộc mạc, quê mùa.

Tham khảo