Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Séc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Séc
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
sítnice
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
English
Suomi
Français
Malagasy
Polski
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
sitnice
Tiếng Séc
[
sửa
]
Từ nguyên
Từ
síť
+
-nice
.
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˈsiːtɲɪt͡sɛ]
Danh từ
sítnice
gc
Võng mạc
.
Biến cách
Biến cách của
sítnice
(
soft giống cái
)
số ít
số nhiều
danh cách
sítnice
sítnice
sinh cách
sítnice
sítnic
dữ cách
sítnici
sítnicím
đối cách
sítnici
sítnice
hô cách
sítnice
sítnice
định vị cách
sítnici
sítnicích
cách công cụ
sítnicí
sítnicemi
Đọc thêm
sítnice
,
Příruční slovník jazyka českého
, 1935–1957
sítnice
,
Slovník spisovného jazyka českého
, 1960–1971, 1989
“
sítnice
”, trong
Internetová jazyková příručka
(bằng tiếng Séc)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Séc
Từ có hậu tố -nice tiếng Séc
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
Danh từ tiếng Séc
Danh từ giống cái tiếng Séc
soft giống cái nouns tiếng Séc
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
sítnice
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài