sống động

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
səwŋ˧˥ ɗə̰ʔwŋ˨˩ʂə̰wŋ˩˧ ɗə̰wŋ˨˨ʂəwŋ˧˥ ɗəwŋ˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂəwŋ˩˩ ɗəwŋ˨˨ʂəwŋ˩˩ ɗə̰wŋ˨˨ʂə̰wŋ˩˧ ɗə̰wŋ˨˨

Tính từ[sửa]

sống động

  1. Sinh động, có những biểu hiện mạnh mẽ của sự sống.
    Tranh vẽ rất sống động.
    Hình ảnh sống động.
    Âm thanh sống động.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]