Bước tới nội dung

saignée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
saignée
/se.ɲe/
saignées
/se.ɲe/

saignée gc /se.ɲe/

  1. (Y học) Sự trích máu; máu trích ra.
  2. Khoeo tay (nơi thường trích máu).
  3. Sự trích nhựa mủ (ở cây cao su... ).
  4. Rãnh tháo nước.
  5. (Nghĩa bóng) Sự mất mát, món chi.
    Subir une saignée de plusieurs miliers — phải chi một món mấy nghìn đồng

Tham khảo