Bước tới nội dung

scène

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
scène
/sɛn/
scènes
/sɛn/

scène /sɛn/

  1. Sân khấu; nghệ thuật sân khấu.
    Monter sur la scène — lên sân khấu
    Avoir une parfaite connaissance de la scène — rất am hiểu nghệ thuật sân khấu
  2. Cảnh phông.
    La scène représente une forêt — cảnh phông là một khu rừng
  3. Lớp (kịch).
  4. Nơi xảy ra; sự việc xảy ra.
    La scène d’un crime — nơi xảy ra tội ác
    Témoin de la scène — chứng kiến sự việc xảy ra
  5. Cảnh tượng.
    Scène attendrissante — cảnh tượng mủi lòng
  6. Trường.
    Scène politique — trường chính trị
    Scène internationale — trường quốc tế
  7. (Thân mật) Cuộc cãi cọ; cơn thịnh nộ.
    Scène de famille — cuộc cãi cọ trong gia đình
    metteur en scène — xem metteur
    mettre en scène — đạo diễn
    mettre sur la scène — đưa lên sân khấu
    mise en scène — xem mise

Tham khảo

[sửa]