scrabble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskræ.bəl/
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Từ nguyên
Từ tên trò chơi Scrabble.
Danh từ
scrabble /ˈskræ.bəl/
Ngoại động từ
scrabble ngoại động từ /ˈskræ.bəl/
Đồng nghĩa
- viết nguệch ngoạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scrabble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /skʁa.bœl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scrabble /skʁa.bœl/ |
scrabble /skʁa.bœl/ |
scrabble gđ /skʁa.bœl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scrabble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)