scribble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskrɪ.bəl/
Danh từ
scribble /ˈskrɪ.bəl/
Động từ
scribble /ˈskrɪ.bəl/
Chia động từ
scribble
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Ngoại động từ
scribble ngoại động từ /ˈskrɪ.bəl/
- (Ngành dệt) Chải (len, bông).
Chia động từ
scribble
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scribble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)