seaway

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

seaway /.ˌweɪ/

  1. Biển động.
  2. Đường biển.
  3. Đường nước thông ra biển.
  4. Đường đi của con tàu.

Tham khảo[sửa]