Bước tới nội dung

secular

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsɛ.kjə.lɜː/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

secular /ˈsɛ.kjə.lɜː/

  1. Trăm năm một lần.
    secular games — hội thi đấu (thời cổ La mã) một trăm năm tổ chức một lần
    the secular bird — (thần thoại,thần học) con phượng hoàng
  2. Trường kỳ, muôn thuở.
    secular change — sự thay đổi trường kỳ
    secular fame — danh thơm muôn thuở
  3. Già, cổ.
    secular tree — cây cổ thụ
  4. (Tôn giáo) Thế tục.
    secular music — nhạc thế tục
    secular clegy — tăng lữ thế tục

Danh từ

[sửa]

secular /ˈsɛ.kjə.lɜː/

  1. Giáo sĩ thế tục.

Tham khảo

[sửa]