selection

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[sə.ˈlɛk.ʃən]

Danh từ[sửa]

selection /sə.ˈlɛk.ʃən/

  1. Sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa.
  2. Người (vật) được chọn lựa.
    the new headmaster is a good selection — ông hiệu trưởng mới là người đã được tuyển lựa cẩn thận
  3. (Sinh vật học) Sự chọn lọc.
    natural selection — sự chọn lọc tự nhiên
    artificial selection — sự chọn lọc nhân tạo

Tham khảo[sửa]