selection
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈlɛk.ʃən/
| [sə.ˈlɛk.ʃən] |
Danh từ
selection /sə.ˈlɛk.ʃən/
- Sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa.
- Người (vật) được chọn lựa.
- the new headmaster is a good selection — ông hiệu trưởng mới là người đã được tuyển lựa cẩn thận
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học) Sự chọn lọc.
- natural selection — sự chọn lọc tự nhiên
- artificial selection — sự chọn lọc nhân tạo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “selection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)