selle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
selle
/sɛl/
selles
/sɛl/

selle gc /sɛl/

  1. Yên (ngựa, xe đạp... ).
  2. (Số nhiều) Phân (người).
  3. Bàn điêu khắc.
  4. (Đường sắt) Tấm đệm ray.
  5. Thịt mông.
    Selle de mouton — thịt mông cừu
    aller à la selle — đi ngoài
    cheval de selle — xem cheval
    être bien en selle — có địa vị vững vàng
    mettre quelqu'un en selle — giúp ai tiến hành công việc
    selle à tous chevaux — cái dùng vào đâu cũng được
    se remettre en selle — khôi phục lại cơ đồ

Tham khảo[sửa]