sensual
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛnt.ʃə.wəl/
Tính từ
sensual /ˈsɛnt.ʃə.wəl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Xác thịt, (thuộc) nhục dục.
- sensual pleasures — thú nhục dục
- Ham nhục dục, ham khoái lạc, dâm dục.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Triết học) Theo thuyết duy cảm.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ hiếm, nghĩa hiếm) (thuộc) bộ máy cảm giác, (thuộc) giác quan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sensual”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)