septic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛp.tɪk/
Tính từ
septic /ˈsɛp.tɪk/
- (Y học) Nhiễm khuẩn, nhiễm trùng.
- Gây thối.
Thành ngữ
Danh từ
septic /ˈsɛp.tɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “septic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)