serpentin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛʁ.pɑ̃.tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | serpentin /sɛʁ.pɑ̃.tɛ̃/ |
serpentins /sɛʁ.pɑ̃.tɛ̃/ |
| Giống cái | serpentine /sɛʁ.pɑ̃.tin/ |
serpentines /sɛʁ.pɑ̃.tin/ |
serpentin /sɛʁ.pɑ̃.tɛ̃/
- Đốm da rắn.
- Marbre serpentin — đá hoa đốm da rắn
- (Văn chương) Ngoằn ngoèo.
- Ligne serpentine — đường ngoằn ngoèo
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| serpentin /sɛʁ.pɑ̃.tɛ̃/ |
serpentins /sɛʁ.pɑ̃.tɛ̃/ |
serpentin gđ /sɛʁ.pɑ̃.tɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “serpentin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)