serre-tête
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛʁ.tɛt/
Danh từ
serre-tête gđ kđ /sɛʁ.tɛt/
- Băng giữ tóc (quanh đầu).
- Mũ bịt đầu.
- Serre-tête d’aviateur — mũ bịt đầu của phi công
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “serre-tête”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)