Bước tới nội dung

sesuo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *swésō (so sánh với tiếng Phổ cổ swestro, tiếng Slav nguyên thủy *sestra), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *swésōr.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

sesuõ gc (số nhiều sẽserys) trọng âm kiểu 3

  1. Chị; em gái.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của sesuõ
số ít
(vienaskaita)
số nhiều
(daugiskaita)
danh cách (vardininkas) sesuõ sẽserys
sinh cách (kilmininkas) seser̃s seserų̃
dữ cách (naudininkas) sẽseriai seserìms / seserìm
đối cách (galininkas) sẽserį sẽseris
cách công cụ (įnagininkas) sẽseria / seserimì / seserim̃ seserimìs
định vị cách (vietininkas) seseryjè seserysè
hô cách (šauksmininkas) seseriẽ sẽserys

Xem thêm

[sửa]