sesuo
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *swésō (so sánh với tiếng Phổ cổ swestro, tiếng Slav nguyên thủy *sestra), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *swésōr.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sesuõ gc (số nhiều sẽserys) trọng âm loại 3
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | sesuõ | sẽserys |
| sinh cách | seser̃s | seserų̃ |
| dữ cách | sẽseriai | seseri̇̀ms / seseri̇̀m |
| đối cách | sẽserį | sẽseris |
| cách công cụ | sẽseria / seserimi̇̀ / seserim̃ | seserimi̇̀s |
| định vị cách | seseryjè | seserysè |
| hô cách | seseriẽ | sẽserys |
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Danh từ tiếng Litva
- Danh từ giống cái tiếng Litva
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Litva
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Litva