seventy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛ.vən.ti/
| [ˈsɛ.vən.ti] |
Tính từ
seventy /ˈsɛ.vən.ti/
- Bảy mươi.
- to be seventy — bảy mươi tuổi
Danh từ
seventy /ˈsɛ.vən.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “seventy”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)