shady
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃeɪ.di/
| [ˈʃeɪ.di] |
Tính từ
shady /ˈʃeɪ.di/
- Có bóng râm, có bóng mát; trong bóng mát; bị che.
- shady trees — cây có bóng mát
- the shady side of a street — phía có bóng mát của một phố
- to be shady from the sun — bị che ánh mặt trời
- Ám muội, mờ ám, khả nghi.
- shady actions — hành động ám muội
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shady”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)