shapeless

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

shapeless /ˈʃeɪ.pləs/

  1. Không hình dạng, không ra hình thù .
  2. hình dạng kỳ quái, dị hình, dị dạng.

Tham khảo[sửa]