siêng việc
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| siəŋ˧˧ viə̰ʔk˨˩ | ʂiəŋ˧˥ jiə̰k˨˨ | ʂiəŋ˧˧ jiək˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂiəŋ˧˥ viək˨˨ | ʂiəŋ˧˥ viə̰k˨˨ | ʂiəŋ˧˥˧ viə̰k˨˨ | |
siêng việc
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |