signer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑɪ.nɜː/
Danh từ
signer /ˈsɑɪ.nɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “signer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ɲe/
Ngoại động từ
signer ngoại động từ /si.ɲe/
Nội động từ
signer nội động từ /si.ɲe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “signer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)