sleuth
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsluːθ/
Danh từ
sleuth /ˈsluːθ/
- (Như) Sleuth-hound.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mật thám, trinh thám.
Nội động từ
sleuth nội động từ /ˈsluːθ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sleuth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)