Bước tới nội dung

solidus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑː.lə.dəs/

Danh từ

solidus /ˈsɑː.lə.dəs/

  1. (Cổ la mã) Tiền vàng.
  2. Dấu gạch chéo; có nghĩa là; trong số.
  3. Gạch chéo phân biệt từ số với mẫu số trong phân số.

Tham khảo