sortant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔʁ.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sortant /sɔʁ.tɑ̃/ |
sortants /sɔʁ.tɑ̃/ |
| Giống cái | sortante /sɔʁ.tɑ̃t/ |
sortantes /sɔʁ.tɑ̃t/ |
sortant /sɔʁ.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sortant /sɔʁ.tɑ̃/ |
sortants /sɔʁ.tɑ̃/ |
sortant gđ /sɔʁ.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sortant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)