souci

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
souci
/su.si/
soucis
/su.si/

souci /su.si/

  1. Sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm.
  2. Điều lo lắng, mối bận lòng.
    Son fils est son unique souci — cậu con là mối bận lòng duy nhất của bà (ông) ta
    c’est là le moindre de mes soucis — (thân mật) đó là điều tôi bận tâm ít nhất
    mon beau souci — điều tha thiết nhất của tôi

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
souci
/su.si/
soucis
/su.si/

souci /su.si/

  1. Cúc xu xi (cây, hoa).
    souci d’eau — hoa vị kim (cây, hoa)

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]