spitter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

spitter /ˈspɪ.tɜː/

  1. Người xiên thịt nướng.
  2. Hươu (nai) non mới ra sừng.
  3. Người hay khạc nhổ.

Tham khảo[sửa]