spoliation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌspoʊ.li.ˈeɪ.ʃən/
Danh từ
spoliation /ˌspoʊ.li.ˈeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spoliation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spɔ.lja.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| spoliation /spɔ.lja.sjɔ̃/ |
spoliations /spɔ.lja.sjɔ̃/ |
spoliation gc /spɔ.lja.sjɔ̃/
- Sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt.
- La spoliation des conquérants — sự cướp đoạt của những kẻ xâm lăng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spoliation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)